alien absconder

Định nghĩa

Danh từ: alien absconder một thuật ngữ pháp chỉ một người nước ngoài đã trốn tránh lệnh trục xuất khỏi Hoa Kỳ. Cụ thể, đây người nhập cư bất hợp pháp hoặc visa hết hạn, sau khi bị thẩm phán di trú ra lệnh trục xuất, vẫn tiếp tục ở lại Hoa Kỳ một cách bất hợp pháp không tuân thủ lệnh đó.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã phân loại hơn 320.000 người nước ngoài những kẻ trốn lệnh trục xuất.)
  • (Một người nước ngoài trốn lệnh trục xuất đã bị bắt đêm qua sau nhiều năm trốn tránh việc bị trục xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as an alien absconder": bị phân loại người nước ngoài trốn lệnh trục xuất.
    • Individuals who ignore deportation orders are often classified as alien absconders. (Những cá nhân phớt lờ lệnh trục xuất thường bị phân loại người nước ngoài trốn lệnh trục xuất.)
  • "to track down an alien absconder": truy tìm một người nước ngoài trốn lệnh trục xuất.
    • Immigration authorities use various methods to track down alien absconders. (Cơ quan di trú sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để truy tìm những người nước ngoài trốn lệnh trục xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Absconder (danh từ): kẻ trốn tránh pháp luật, đặc biệt người trốn khỏi sự giám sát hoặc lệnh của tòa án.
    • The absconder was finally caught after a nationwide search. (Kẻ trốn tránh cuối cùng đã bị bắt sau một cuộc truy lùng trên toàn quốc.)
  • Alien (danh từ): người nước ngoài, thường dùng trong bối cảnh pháp để chỉ người không phải công dân của quốc gia sở tại.
    • The alien applied for asylum in the United States. (Người nước ngoài đã nộp đơn xin tị nạn tại Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deportee fugitive: người tị nạn bị trục xuất (từ đồng nghĩa gần, nhưng không hoàn toàn tương đương "deportee" người đã bị trục xuất, còn "alien absconder" người chưa bị trục xuất).
  • Immigration fugitive: kẻ trốn tránh di trú (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả những người trốn lệnh trục xuất các vi phạm di trú khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abscond from: trốn khỏi (một nơi hoặc tình huống).
    • He absconded from the detention center before his deportation hearing. (Anh ta đã trốn khỏi trung tâm giam giữ trước phiên điều trần trục xuất của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the run: đang trốn chạy, lẩn trốn.
    • The alien absconder has been on the run for over a year. (Người nước ngoài trốn lệnh trục xuất đã lẩn trốn hơn một năm qua.)
  • To fly under the radar: lẩn tránh sự chú ý, đặc biệt của cơ quan chức năng.
    • Many alien absconders try to fly under the radar by avoiding any contact with authorities. (Nhiều người nước ngoài trốn lệnh trục xuất cố gắng lẩn tránh sự chú ý bằng cách tránh mọi liên hệ với chính quyền.)